bảo dân
Ông ấy được coi là một bảo dân, luôn đấu tranh cho quyền lợi của người nghèo.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bảo vệ dân chúng: "bảo dân" chỉ một người có trách nhiệm hoặc chức vụ bảo vệ quyền lợi, sự an toàn của người dân. Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, từ này mang nghĩa tương tự như "dân biểu" hoặc "người bảo hộ dân".
- Chức quan thời cổ: Trong lịch sử Việt Nam, "bảo dân" có thể là một chức quan nhỏ chuyên lo việc an ninh, trật tự cho dân làng hoặc khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được bổ nhiệm làm bảo dân của làng, chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh cho bà con. (Ông ấy được giao nhiệm vụ bảo vệ dân làng, lo việc an toàn cho mọi người.)
- Trong triều đình phong kiến, chức bảo dân thường do những người có uy tín đảm nhận. (Ở triều đình xưa, chức quan bảo vệ dân thường được giao cho người có tiếng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bảo dân" trong toán học (arithmetic): Theo từ điển Việt-Pháp, "bảo dân" còn được dùng để chỉ "tribun" trong toán học. Tuy nhiên, nghĩa này khá hiếm và ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, có thể ám chỉ một loại công cụ hoặc thuật ngữ chuyên ngành cổ.
- Trong sách toán xưa, bảo dân được dùng để chỉ một phép tính hay bảng số hỗ trợ cộng đồng. (Trong sách toán cũ, "bảo dân" có thể là thuật ngữ chỉ công cụ tính toán dành cho dân.)
Biến thể và từ gần giống
Bảo hộ: (động từ) che chở, bảo vệ.
- Nhà nước có trách nhiệm bảo hộ công dân. (Nhà nước phải bảo vệ quyền lợi của người dân.)
Dân bảo: (danh từ) người dân tự bảo vệ lẫn nhau (ít dùng).
- Đội dân bảo được lập ra để giữ gìn trật tự thôn xóm. (Nhóm người dân tự bảo vệ được thành lập để giữ an ninh làng xã.)
Từ đồng nghĩa
- Bảo vệ dân: người làm nhiệm vụ giữ gìn an toàn cho dân.
- Dân phòng: lực lượng bảo vệ dân sự tại địa phương.
- Người bảo hộ: người có trách nhiệm che chở, bảo vệ người khác.
Thành ngữ liên quan
- Bảo dân an cư: bảo vệ dân chúng được sống yên ổn.
- Chính sách bảo dân an cư là ưu tiên hàng đầu của triều đình. (Chính sách giữ dân yên ổn là mối quan tâm chính của triều đình.)